Bài 22: Phân tích HN2 – Tôi xem áo khoác da một chút [Phiên bản cũ]

Bài 22 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 xoay quanh chủ đề mua sắm quần áo, giúp người học làm quen với cách mô tả đặc điểm sản phẩm, hỏi giá, thử đồ và trả giá. Bài học giới thiệu hai điểm ngữ pháp quan trọng: cấu trúc động từ lặp lại (V+V hoặc V 一 V) và “又……又……”. Qua đó, người học rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế và sử dụng tính từ đối lập để diễn đạt nhu cầu rõ ràng hơn.

← Xem lại Bài 21: Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 phiên bản cũ

→ Tải [PDF, Mp3] Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 Phiên bản cũ tại đây

Từ vựng

1️⃣ 可以 (kěyǐ): có thể, tạm được

Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: có thể, tạm được
🔤 Pinyin: kěyǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 可以

Ví dụ:

🔊 你可以帮我一下吗?

  • Pinyin: Nǐ kěyǐ bāng wǒ yíxià ma?
  • Dịch nghĩa: Bạn có thể giúp tôi một chút không?

🔊 你可以随时给我打电话。

  • Pinyin: Nǐ kěyǐ suíshí gěi wǒ dǎ diànhuà.
  • Dịch nghĩa: Bạn có thể gọi điện cho tôi bất cứ lúc nào.

2️⃣ 试 (shì): thử

Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thử
🔤 Pinyin: shì
🈶 Chữ Hán: 🔊

Ví dụ:

🔊 我想试一下这件衣服。

  • Pinyin: Wǒ xiǎng shì yíxià zhè jiàn yīfú.
  • Dịch nghĩa: Tôi muốn thử chiếc quần áo này.

🔊 你可以试试这道菜,很好吃。

  • Pinyin: Nǐ kěyǐ shìshi zhè dào cài, hěn hǎochī.
  • Dịch nghĩa: Bạn có thể thử món ăn này, rất ngon đấy.

Nội dung này chỉ dành cho thành viên.

👉 Xem đầy đủ nội dung

→ Xem tiếp Bài 23: Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 phiên bản cũ

Du Bao Ying

Du Bao Ying là giảng viên tại Trung tâm Chinese. Cô có bằng thạc sĩ về Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ Trung Quốc và đã dạy hàng nghìn sinh viên trong những năm qua. Cô ấy cống hiến hết mình cho sự nghiệp giáo dục, giúp việc học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn trên khắp thế giới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button